Bản dịch của từ 夸说 trong tiếng Việt

夸说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚkuathanh ngang

夸说 (Động từ)

kuā shuō
01

Khoe khoang mà nói; nói phóng đại để tự tâng (=夸耀地说)

1.夸耀地说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khen ngợi bằng lời nói; nói tâng bốc

3.称赞说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nói phóng đại; thổi phồng sự việc (khoe khoang, nói quá sự thật)

2.夸大地说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸说

kuā

shuō

Các từ liên quan

夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
夸
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Các biến thể:
䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
Hình thái radical:
⿱,大,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép