Bản dịch của từ 夹剪舱 trong tiếng Việt
夹剪舱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹剪舱 (Danh từ)
【jiā jiǎn cāng】
01
Kho bí mật của người đi biển xưa dùng để giấu vật dụng quan trọng.
旧时船户私藏秘密物品的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹剪舱
jiā
夹
jiǎn
剪
cāng
舱
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
舱位
舱口
舱面
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
