Bản dịch của từ 夹助 trong tiếng Việt

夹助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹助 (Động từ)

jiā zhù
01

Giúp đỡ, hỗ trợ, làm trợ thủ cho ai đó hoặc việc gì đó

辅助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹助

jiā

zhù

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép