Bản dịch của từ 夹和 trong tiếng Việt

夹和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹和 (Tính từ)

jiā hé
01

Lẫn lộn, trộn lẫn với nhau, không phân biệt rõ ràng

2.混杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trộn lẫn, pha vào (như khi cho thêm vật này vào vật kia để hòa vào nhau)

1.掺和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹和

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
和一
和上
和丘
和丸
和义
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép