Bản dịch của từ 夹寨 trong tiếng Việt
夹寨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹寨 (Danh từ)
【jiā zhài】
01
Các doanh trại hoặc chốt quân đóng ở hai bên bờ sông đối diện nhau, tạo thành thế “gọng kìm” hoặc điểm chặn lẫn nhau.
1.隔河相对﹑互为犄角的营寨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành lũy bao quanh, chốt chặn quanh thành trì kẻ thù
2.指环绕敌城建立的壁垒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹寨
jiā
夹
zhài
寨
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
