Bản dịch của từ 夹寨夫人 trong tiếng Việt
夹寨夫人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹寨夫人 (Danh từ)
【jiā zhài fū rén】
01
Người phụ nữ quyền lực, chủ của một khu vực hoặc doanh trại, thường là vợ hoặc người đứng đầu trong quân đội hoặc gia tộc.
《新五代史.唐神闵敬皇后刘氏传》:“庄宗攻梁军于夹城﹐得符道昭妻侯氏﹐宠专诸宫﹐宫中谓之‘夹寨夫人。’”清翟灏谓小说有所云“压寨夫人”者﹐前无所闻﹐似即“夹寨”之讹。见《通俗编.妇女》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹寨夫人
jiā
夹
zhài
寨
fū
夫
rén
人
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
