Bản dịch của từ 夹屁股 trong tiếng Việt

夹屁股

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹屁股 (Động từ)

jiā pì gǔ
01

Theo sát, bám đuôi ai đó, như đuôi con theo mẹ, thường với ý không rời xa hoặc làm phiền.

谓尾随。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹屁股

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép