Bản dịch của từ 夹岸 trong tiếng Việt

夹岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹岸 (Danh từ)

jiā àn
01

Hai bên bờ sông hoặc con nước, nơi nước được kẹp giữa hai bờ.

水流的两岸;堤岸的两边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹岸

jiā

àn

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
岸巾
岸帻
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép