Bản dịch của từ 夹峙 trong tiếng Việt

夹峙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹峙 (Động từ)

jiā zhì
01

Hai bên sừng sững, đứng chặn nhau như hai dãy núi hoặc tường thành đối diện.

左右耸峙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹峙

jiā

zhì

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
峙积
峙立
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép