Bản dịch của từ 夹巷 trong tiếng Việt

夹巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹巷 (Danh từ)

jiā xiàng
01

Ngõ nhỏ nằm kẹp giữa hai con phố lớn, thường hẹp và dài, giống như ‘khe’ giữa hai bên đường.

夹在街道两旁的小巷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹巷

jiā

xiàng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép