Bản dịch của từ 夹布子 trong tiếng Việt

夹布子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹布子 (Danh từ)

jiá bù zǐ
01

Dây băng vệ sinh dùng trong kỳ kinh nguyệt (từ phương ngữ).

方言。月经带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹布子

jiā

zi

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
布丁
布代
布令
布伍
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép