Bản dịch của từ 夹庾 trong tiếng Việt
夹庾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹庾 (Danh từ)
【jiā yǔ】
01
Một địa danh cổ, tên gọi khác của 夹臾 (Giáp Du) trong lịch sử Trung Quốc
见“夹臾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹庾
jiā
夹
yǔ
庾
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
