Bản dịch của từ 夹弓 trong tiếng Việt

夹弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹弓 (Danh từ)

jiā gōng
01

Loại cung cổ đại trong sáu loại cung, thường có thân cong, lực bắn yếu, thích hợp bắn gần.

古代六弓之一。弓干多曲﹐射力较弱﹐宜于射近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹弓

jiā

gōng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép