Bản dịch của từ 夹径 trong tiếng Việt

夹径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹径 (Danh từ)

jiā jìng
01

Đường nhỏ, con lối hẹp giữa hai bên

小路两侧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹径

jiā

jìng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
径一周三
径会
径便
径历
径向
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép