Bản dịch của từ 夹打 trong tiếng Việt

夹打

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹打 (Danh từ)

jiā dǎ
01

Hình phạt tra tấn khắc nghiệt thời phong kiến, dùng kẹp gỗ hoặc kẹp kim loại rồi đánh mạnh để tra khảo hoặc hành hạ phạm nhân.

封建时代的酷刑。指将犯人上夹棍或拶子后再敲打刑具﹐以折磨犯人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹打

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép