Bản dịch của từ 夹望车 trong tiếng Việt

夹望车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹望车 (Danh từ)

jiā wàng chē
01

Loại xe bò thời xưa có cửa sổ hai bên mở được.

古时左右开窗的牛车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹望车

jiā

wàng

chē

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
车两
车主
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép