Bản dịch của từ 夹板气 trong tiếng Việt

夹板气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹板气 (Danh từ)

jiā bǎn qì
01

Cảm giác bị ép vào giữa hai bên đối lập, chịu trách móc hoặc áp lực từ cả hai phía.

指来自对立的双方的责难:受夹板气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹板气

jiā

bǎn

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép