Bản dịch của từ 夹枪带棒 trong tiếng Việt

夹枪带棒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹枪带棒 (Thành ngữ)

jiā qiāng dài bàng
01

Ẩn ý mỉa mai trong lời nói, nói bóng gió để châm chọc

指言语中暗藏讽刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹枪带棒

jiā

qiāng

dài

bàng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
带下
棒冰
棒喝
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép