Bản dịch của từ 夹棒 trong tiếng Việt

夹棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹棒 (Danh từ)

jiā bàng
01

Cái kẹp gỗ hoặc thanh gỗ dùng để kẹp chặt đồ vật, tương tự như cái kẹp que (kẹp gậy)

即夹棍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹棒

jiā

bàng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
棒冰
棒喝
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép