Bản dịch của từ 夹榆 trong tiếng Việt

夹榆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹榆 (Danh từ)

jiā yú
01

Tên một loại cây thân gỗ, thường mọc ven rừng hoặc vùng đất khô ráo.

树名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹榆

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép