Bản dịch của từ 夹毂 trong tiếng Việt
夹毂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹毂 (Danh từ)
【jiā gū】
01
Tên gọi của một đội quân hoặc tổ chức đặc biệt trong lịch sử Trung Quốc, thường liên quan đến việc bảo vệ hoặc canh giữ.
见“夹毂队”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹毂
jiā
夹
gǔ
毂
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
