Bản dịch của từ 夹注号 trong tiếng Việt

夹注号

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹注号 (Cụm từ)

jiā zhù hào
01

一种标点符号。表示注解的起止,用在文句的中间或末尾,有( )或〔 〕两式。如「她(妙玉)为人孤癖,不合时宜。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹注号

jiā

zhù

hào

夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép