Bản dịch của từ 夹片 trong tiếng Việt
夹片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹片 (Danh từ)
【jiā piàn】
01
Tờ lưu trữ hoặc giấy kẹp thêm trong văn bản hành chính dùng để trình bày những nội dung riêng biệt hoặc không tiện ghi chung, thường dùng trong thời nhà Thanh.
清代官吏向皇帝上疏或向上司禀事﹐遇有不便写于一起的情节﹐或另有所陈﹐则用另帖书写﹐夹在奏折或手本的第一幅内﹐叫“夹片”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹片
jiā
夹
piàn
片
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
