Bản dịch của từ 夹生饭 trong tiếng Việt
夹生饭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹生饭 (Danh từ)
【jiā shēng fàn】
01
Cơm nửa sống nửa chín, chưa chín kỹ, ăn chưa ngon.
①半生不熟的饭。
Ví dụ
02
Việc bắt đầu làm một việc mà chưa làm xong, hoặc làm chưa kỹ, khiến sau này rất khó hoàn thiện hoặc giải quyết được vấn đề đó.
②比喻开始做没有做好再做也很难做好的事情,或开始没有彻底解决以后也很难解决的问题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹生饭
jiā
夹
shēng
生
fàn
饭
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
