Bản dịch của từ 夹疑 trong tiếng Việt

夹疑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹疑 (Động từ)

jiā yí
01

Nghi ngờ, do dự, không chắc chắn; có chút phân vân trong lòng (thường dùng trong phương ngữ)

方言。怀疑;有顾虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹疑

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép