Bản dịch của từ 夹白 trong tiếng Việt
夹白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹白 (Danh từ)
【jiā bái】
01
Thuật ngữ trong hát xướng, chỉ lời chèn giữa đoạn hát chính để diễn đạt thêm hoặc chuyển tiếp.
戏曲术语。唱词中间的插话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹白
jiā
夹
bái
白
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
