Bản dịch của từ 夹私 trong tiếng Việt
夹私
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹私 (Động từ)
【jiā sī】
01
Giấu hàng hóa cấm hoặc trốn thuế trong lô hàng một cách bí mật.
谓在货物中私藏违禁或逃税的物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹私
jiā
夹
sī
私
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
私下
私下里
私业
私丧
私为
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
