Bản dịch của từ 夹窗 trong tiếng Việt

夹窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹窗 (Danh từ)

jiā chuāng
01

Cửa sổ hai bên cạnh cửa chính trong kiến trúc xưa, gọi là 'giáp song' (cửa sổ kẹp giữa).

古指户两旁之窗。窓﹐同“窗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹窗

jiā

chuāng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
窗友
窗口
窗台
窗子
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép