Bản dịch của từ 夹箔幛 trong tiếng Việt
夹箔幛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹箔幛 (Danh từ)
【jiā bó zhàng】
01
Từ phương ngữ chỉ vách ngăn làm bằng thân cây cao lương, dùng để phân chia không gian trong nhà thành các gian trong ngoài, tương tự như hàng rào (箔幛).
方言。指用高粱秆为原料作墙壁﹐把室内区分成里外间。箔幛﹐篱笆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹箔幛
jiā
夹
bó
箔
zhàng
幛
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
幛子
幛蔽
幛词
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
