Bản dịch của từ 夹结 trong tiếng Việt

夹结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹结 (Danh từ)

jiā jié
01

Loại vải nhuộm đặc biệt bằng kỹ thuật kẹp ép (còn gọi là 'kẹp vải').

即夹缬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹结

jiā

jié

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
结业
结义
结习
结了鸟
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép