Bản dịch của từ 夹缠 trong tiếng Việt

夹缠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹缠 (Động từ)

jiā chán
01

Quấy rối, vướng víu, lằng nhằng không dứt, như bị dây rối chặt.

纠缠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹缠

jiā

chán

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép