Bản dịch của từ 夹脊梁 trong tiếng Việt

夹脊梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹脊梁 (Danh từ)

jiā jǐ liáng
01

Xương sống, phần xương nằm dọc ở giữa lưng, còn gọi là 'xương sống' hay 'đường sống lưng'.

方言。脊梁骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹脊梁

jiā

liáng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép