Bản dịch của từ 夹脑风 trong tiếng Việt

夹脑风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹脑风 (Danh từ)

jiā nǎo fēng
01

Một thuật ngữ không phổ biến, tương tự '夹脑' (kẹp đầu), có thể chỉ trạng thái bị kẹt, bị bấn loạn hoặc khó xử trong suy nghĩ

见“夹脑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹脑风

jiā

nǎo

fēng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
风世
风丝
风丝不透
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép