Bản dịch của từ 夹腰 trong tiếng Việt

夹腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹腰 (Danh từ)

jiā yāo
01

Phần ngang eo, vị trí ngang thắt lưng trên cơ thể.

当腰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹腰

jiā

yāo

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép