Bản dịch của từ 夹袋人物 trong tiếng Việt

夹袋人物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹袋人物 (Danh từ)

jiā dài rén wù
01

Người thân tín hoặc người dự bị của người cầm quyền trong thời xưa.

旧指当权者的亲信或存记备用的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹袋人物

jiā

dài

rén

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
袋子
袋扇
袋鼠
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
物业
物主
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép