Bản dịch của từ 夹被窝 trong tiếng Việt

夹被窝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹被窝 (Động từ)

jiá bèi wō
01

Kẹp chăn, giữ chăn không xô lệch khi ngủ

夹被。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹被窝

jiá

bèi

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép