Bản dịch của từ 夹讯 trong tiếng Việt

夹讯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹讯 (Động từ)

jiā xùn
01

Dùng kẹp gỗ tra khảo, tra tấn để hỏi cung.

用夹棍拷问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹讯

jiā

xùn

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép