Bản dịch của từ 夹辅之勋 trong tiếng Việt

夹辅之勋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹辅之勋 (Danh từ)

jiā fǔ zhī xūn
01

Công lao, thành tích trong việc giúp đỡ và hỗ trợ vua chúa.

辅:辅佐;勋:功勋。辅佐天子的功勋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹辅之勋

jiā

zhī

xūn

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
辅世长民
之个
之乎者也
之任
之前
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép