Bản dịch của từ 夹钟 trong tiếng Việt
夹钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹钟 (Danh từ)
【jiā zhōng】
01
Một trong sáu âm luật âm nhạc âm dương cổ xưa trong 12 luật âm nhạc truyền thống của Trung Quốc, gọi là 'Lục Âm'.
古十二乐律中六阴律之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹钟
jiā
夹
zhōng
钟
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
