Bản dịch của từ 夹食 trong tiếng Việt
夹食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹食 (Danh từ)
【jiā shí】
01
Trò chơi cờ cổ xưa, ngày nay vẫn còn ở dân gian, dùng quân cờ vây để chơi.
古棋戏。今民间仍有此戏﹐以围棋子为之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹食
jiā
夹
shí
食
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
