Bản dịch của từ 夹马营 trong tiếng Việt
夹马营
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹马营 (Danh từ)
【jiā mǎ yíng】
01
Tên địa danh ở phía đông bắc thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam, nổi tiếng là nơi sinh của Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dận.
地名。在河南洛阳市东北。相传宋太祖赵匡胤生于此。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹马营
jiā
夹
mǎ
马
yíng
营
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
