Bản dịch của từ 夻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huà
01

Ồn ào, huyên náo (như câu thành ngữ “Không ồn ào không chơi bời”)

喧哗:“不~不敖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miệng rộng, há to (hình ảnh dễ nhớ như cá há miệng lớn)

大口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夻
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,大,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép