Bản dịch của từ 夼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇkuangthanh hỏi

(Danh từ)

kuǎng
01

Nơi đất trũng

洼地, 多用于地名,如大夼, 刘家夼,马草夼 (都在山东)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

夼
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【KHOẢNG】
Hình thái radical:
⿱,大,川
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép