Bản dịch của từ 夽 trong tiếng Việt
夽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
夽 (Tính từ)
【yǔn】
01
To lớn, rộng lớn như trời đất bao la (dễ nhớ vì vận lớn như vận mệnh)
大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao, sừng sững như núi non (như câu thơ ‘quan kỳ từ, tắc vận nhiên bất cập’ – nhìn thấy nhưng không với tới)
高:“观其辞,则~然而不及。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
