Bản dịch của từ 夽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǔn
01

To lớn, rộng lớn như trời đất bao la (dễ nhớ vì vận lớn như vận mệnh)

大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao, sừng sững như núi non (như câu thơ ‘quan kỳ từ, tắc vận nhiên bất cập’ – nhìn thấy nhưng không với tới)

高:“观其辞,则~然而不及。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夽
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿱,大,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép