Bản dịch của từ 奁体 trong tiếng Việt

奁体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

奁体 (Danh từ)

lián tǐ
01

香奁体 的省称亦作艳体”——描写男女爱情风情的文学体裁多指艳情诗文

香奁体的省称。也称艳体。指描绘男女爱情的作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奁体

lián

Các từ liên quan

奁具
奁匣
奁币
奁房
奁田
体上
体二
体亮
体亲
奁
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
奩, 匲, 匳, 籢, 籨, 𡙗, 𡚍, 𢅸, 𢊴, 𣫢, 𨕏, 𨘰, 𪛒, 𣜰
Hình thái radical:
⿱,大,区
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép