Bản dịch của từ 奁匣 trong tiếng Việt

奁匣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

奁匣 (Danh từ)

lián xiá
01

Rương gương đi kèm đồ hồi môn; nói chung chỉ đồ hồi môn, sính lễ của cô dâu

陪嫁的镜匣。泛指嫁妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奁匣

lián

xiá

Các từ liên quan

奁体
奁具
奁币
奁房
奁田
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
奁
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
奩, 匲, 匳, 籢, 籨, 𡙗, 𡚍, 𢅸, 𢊴, 𣫢, 𨕏, 𨘰, 𪛒, 𣜰
Hình thái radical:
⿱,大,区
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép