Bản dịch của từ 奁田 trong tiếng Việt
奁田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
奁田 (Danh từ)
【lián tián】
01
Ruộng sính lễ, ruộng mang theo khi gả (tài sản đất đai làm của hồi môn)
陪嫁的田产。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奁田
lián
奁
tián
田
Các từ liên quan
奁体
奁具
奁匣
奁币
奁房
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 奩, 匲, 匳, 籢, 籨, 𡙗, 𡚍, 𢅸, 𢊴, 𣫢, 𨕏, 𨘰, 𪛒, 𣜰
- Hình thái radical:
- ⿱,大,区
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濓
㝺
匳
熑
謰
𠔨
溓
奩
縺
聫
㾾
䥥
奀
夬
奄
夲
奝
奒
㚛
夿
㚘
㚠
奙
奇
抅
杗
岔
汳
㓟
厑
刦
岏
忦
饪
旳
私
妆奁
嫁奁
陪奁
房奁
