Bản dịch của từ 奁赠 trong tiếng Việt
奁赠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
奁赠 (Danh từ)
【lián zèng】
01
Của hồi môn, đồ vật cùng đem theo khi gả (tài sản đi kèm với cô dâu)
陪嫁的财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奁赠
lián
奁
zèng
赠
Các từ liên quan
奁体
奁具
奁匣
奁币
奁房
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 奩, 匲, 匳, 籢, 籨, 𡙗, 𡚍, 𢅸, 𢊴, 𣫢, 𨕏, 𨘰, 𪛒, 𣜰
- Hình thái radical:
- ⿱,大,区
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濓
㝺
匳
熑
謰
𠔨
溓
奩
縺
聫
㾾
䥥
奀
夬
奄
夲
奝
奒
㚛
夿
㚘
㚠
奙
奇
抅
杗
岔
汳
㓟
厑
刦
岏
忦
饪
旳
私
妆奁
嫁奁
陪奁
房奁
