Bản dịch của từ 奂然 trong tiếng Việt
奂然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
奂然 (Tính từ)
【huàn rán】
01
Hình ảnh hoặc trạng thái tràn đầy, tươi sáng, rực rỡ, thường dùng để mô tả sự phong phú, dồi dào, lộng lẫy.
1.盛多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rõ ràng, nổi bật, sáng sủa dễ nhìn.
2.鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奂然
huàn
奂
rán
然
Các từ liên quan
奂奂
奂若
奂衍
然不
然且
然乃
然信
然则
