Bản dịch của từ 奂若 trong tiếng Việt

奂若

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

奂若 (Tính từ)

huàn ruò
01

Màu sắc tươi sáng, rõ nét, rực rỡ như ánh sáng chói lọi.

色彩鲜明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奂若

huàn

ruò

Các từ liên quan

奂奂
奂然
奂衍
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
奂
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
奐, 𢍅, 𢻁
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép